Kanji
平
Nghia trong Tiếng Việtbằng phẳng, yên bình
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
uniforme, plano, paz
Tiếng Anh
even, flat, peace
Tiếng Tây Ban Nha
uniforme, plano, paz
Tiếng Hàn
균일하고 평평한 평화
Tiếng Pháp
même, plat, paix
Tiếng Ý
anche piatto, pace
Tiếng Đức
sogar, flach, Frieden
Tiếng Indonesia
rata, tenang
Tiếng Thái
เรียบ สงบ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N3
公平
kouhei
sự công bằng, sự vô tư, công lý
N3
平ら
taira
sự bằng phẳng, mịn màng
N3
地平線
chiheisen
đường chân trời
N3
平等
byoudou
sự bình đẳng, sự công bằng, sự công chính
N3
不平
fuhei
phàn nàn, bất bình, không hài lòng
N3
平均
heikin
sự cân bằng, mức trung bình
N3
平和
heiwa
hòa bình
N5
平仮名
hiragana
chữ hiragana