Từ
Kana: ちへいせん Romaji: chiheisen Cấp độ: N3

地平線

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đường chân trời

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
地平線 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần