去年に比べて今年は寒い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSo với năm ngoái năm nay lạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N3
〜に比べて
ni kurabete
Chỉ sự so sánh trực tiếp giữa hai yếu tố, gắn với danh từ, nghĩa là so với
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính