Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

so sánh, chủng tộc, tỷ lệ

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: くら.べる Romaji: hi / kura.beru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha comparar, raça, proporção
Tiếng Anh compare, race, ratio
Tiếng Tây Ban Nha comparar, raza, proporción
Tiếng Hàn 비교하다, 인종, 비율
Tiếng Pháp comparer, race, ratio
Tiếng Ý confrontare, gara, rapporto
Tiếng Đức Vergleichen, Rennen, Verhältnis
Tiếng Indonesia membandingkan, ras, rasio
Tiếng Thái เปรียบเทียบ, เชื้อชาติ, อัตราส่วน
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này