Từ
比例
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttỷ lệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
慣例
kanrei
thông lệ, tiền lệ, tập quán
N1
前例
zenrei
tiền lệ
N1
対比
taihi
sự tương phản, sự so sánh
N1
比重
hijuu
trọng lượng riêng
N1
比率
hiritsu
tỉ lệ, tỉ lệ, tỉ lệ
N2
実例
jitsurei
ví dụ, ví dụ
N2
例える
tatoeru
so sánh, so sánh
N2
比較的
hikakuteki
tương đối, xét tương quan
N3
例
rei
ví dụ, trường hợp, điển hình
Kanji