Từ
Kana: れい Romaji: rei Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ví dụ, trường hợp, điển hình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
例 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan