Từ
Kana: たとえ Romaji: tatoe Cấp độ: N3

例え

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ví dụ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
例え - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan