Kanji
去
Nghia trong Tiếng Việtđã qua, đã qua, đã bỏ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ido, passado, desistiu
Tiếng Anh
gone, past, quit
Tiếng Tây Ban Nha
ido, pasado, dejar
Tiếng Hàn
사라졌다, 지나갔다, 그만두다
Tiếng Pháp
parti, passé, arrêté
Tiếng Ý
andato, passato, smesso
Tiếng Đức
vorbei, vergangen, beendet
Tiếng Indonesia
pergi, lewat, berhenti
Tiếng Thái
หายไปแล้ว, เลิกแล้ว
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu