Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

đã qua, đã qua, đã bỏ

Cách đọc
Onyomi: キョ, コ Kunyomi: さ.る, -さ.る Romaji: kyo, ko / sa.ru, -sa.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ido, passado, desistiu
Tiếng Anh gone, past, quit
Tiếng Tây Ban Nha ido, pasado, dejar
Tiếng Hàn 사라졌다, 지나갔다, 그만두다
Tiếng Pháp parti, passé, arrêté
Tiếng Ý andato, passato, smesso
Tiếng Đức vorbei, vergangen, beendet
Tiếng Indonesia pergi, lewat, berhenti
Tiếng Thái หายไปแล้ว, เลิกแล้ว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này