Từ
Kana: ~しょく Romaji: ~shoku Cấp độ: N2

~色

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loại màu sắc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~色 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan