Từ
Kana: ~ぶ Romaji: ~bu Cấp độ: N2

~部

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ một phần

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan