Từ
Kana: ~しゅ Romaji: ~shu Cấp độ: N2

~酒

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

loại rượu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~酒 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan