Từ
Kana: ~(て) しまう Romaji: ~(te) shimau Cấp độ: N4

~(て) しまう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

rốt cuộc ~, lỡ ~

Từ điển minh họa
~(て) しまう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.