Từ
~(て) しまう
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtrốt cuộc ~, lỡ ~
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
rốt cuộc ~, lỡ ~
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.