Từ
Kana: ~(に) よると Romaji: ~(ni) yoruto Cấp độ: N4

~(に) よると

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

theo ~, theo như ~

Từ điển minh họa
~(に) よると - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.