Từ
Kana: (かさを~) さす Romaji: (kasao~) sasu Cấp độ: N2

(かさを~) さす

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

để mở, cầm (một chiếc ô)

Từ điển minh họa
(かさを~) さす - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.