Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
課
ka
phòng ban, bài học
N3
カー
kaa
xe hơi
N3
カード
kaado
thẻ, lá bài
N3
貝
kai
vỏ sò, sò
N3
害
gai
tổn hại
N3
会員
kaiin
thành viên
N3
絵画
kaiga
bức tranh
N3
海外
kaigai
nước ngoài
N3
会計
kaikei
kế toán, thanh toán
N3
解決
kaiketsu
giải quyết
N3
会合
kaigou
cuộc họp, gặp mặt
N3
外交
gaikou
ngoại giao
N3
開始
kaishi
sự bắt đầu, khai mạc
N3
解釈
kaishaku
diễn giải, cách hiểu
N3
外出
gaishutsu
đi chơi
N3
改善
kaizen
sự cải thiện
N3
快適
kaiteki
dễ chịu
N3
回復
kaifuku
phục hồi (sau bệnh tật)
N3
飼う
kau
nuôi thú, nuôi vật
N3
帰す
kaesu
cho về, gửi trả
N3
代える
kaeru
trao đổi, thay thế
N3
替える
kaeru
trao đổi, thay thế
N3
換える
kaeru
trao đổi, thay thế
N3
反る
kaeru
làm cong