Từ
Kana: か Romaji: ka Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phòng ban, bài học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
課 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan