Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
案外
angai
bất ngờ
N3
暗記
anki
học thuộc lòng
N3
安定
antei
ổn định, cân bằng
N3
あんなに
anna ni
đến mức độ đó
N3
あんまり
anmari
không nhiều
N3
胃
i
dạ dày
N3
委員
iin
ủy viên
N3
意外
igai
bất ngờ, ngoài dự đoán
N3
行き
iki
lượt đi, chiều đi
N3
息
iki
hơi thở
N3
勢い
ikioi
sức mạnh, đà
N3
生き物
ikimono
sinh vật
N3
いけない
ikenai
không được, không tốt
N3
医師
ishi
bác sĩ
N3
意思
ishi
ý định, ý muốn
N3
意志
ishi
ý chí
N3
維持
iji
duy trì, bảo tồn
N3
意識
ishiki
ý thức, nhận thức
N3
異常
ijou
bất thường, rối loạn
N3
意地悪
ijiwaru
xấu tính, ác ý
N3
泉
izumi
suối nguồn, mạch nước
N3
いずれ
izure
rồi sẽ, một trong số đó
N3
以前
izen
trước đây, trước kia
N3
板
ita
tấm ván