Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
子供
kodomo
trẻ em, con
N5
人
hito
người
N5
大人
otona
người lớn
N5
母
haha
mẹ tôi
N5
父
chichi
bố tôi
N5
お母さん
okaasan
mẹ
N5
お父さん
otousan
bố
N5
弟
otouto
em trai
N5
姉
ane
chị gái tôi
N5
兄弟
kyoudai
anh chị em
N5
水
mizu
nước
N5
両親
ryoushin
cha mẹ
N5
妻
tsuma
vợ
N5
夫
otto
chồng
N5
結婚
kekkon
kết hôn
N5
誕生日
tanjoubi
sinh nhật
N5
去年
kyonen
năm ngoái
N5
今年
kotoshi
năm nay
N5
来年
rainen
năm sau
N5
昨日
kinou
hôm qua
N5
一昨日
ototoi
hôm kia
N5
飲みます
nomimasu
uống
N5
明後日
asatte
ngày kia
N5
今週
konshuu
tuần này