Từ
飲みます
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtuống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
コーヒーの代わりにお茶を飲みます。
Koohii no kawari ni ocha o nomimasu.
Tôi uống trà thay vì cà phê.
N5
今日は水だけ飲みます
Kyou wa mizu dake nomimasu
Hôm nay tôi chỉ uống nước
N5
私は水を少しだけ飲みます。
Watashi wa mizu o sukoshi dake nomimasu.
Tôi chỉ uống một ít nước.
N5
私は水を飲みます。
Watashi wa mizu o nomimasu.
Tôi uống nước.
N5
水を飲みます
Mizu o nomimasu
Tôi uống nước
N5
私は毎朝コーヒーを飲みます。
Watashi wa maiasa koohii o nomimasu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji