水を飲みます
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi uống nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi uống nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji