Câu
Cấp độ: N5

Kana: みずをのみます Romaji: Mizu o nomimasu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi uống nước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
水を飲みます - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan