Kanji
丘
Nghia trong Tiếng Việtđồi, gò đất, đồi nhỏ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
colina, morro, colina
Tiếng Anh
hill, knoll, colline
Tiếng Tây Ban Nha
colina, montículo, loma
Tiếng Hàn
언덕, 작은 언덕, 구릉
Tiếng Pháp
colline, butte, vallée
Tiếng Ý
collina, poggio, colline
Tiếng Đức
Hügel, Anhöhe, Hügel
Tiếng Indonesia
bukit, gundukan, bukit kecil
Tiếng Thái
เนินเขา, เนินเล็ก, แนวสันเขา
Từ