Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

thấp hơn, ngắn, khiêm tốn

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: ひく.い, ひく.める, ひく.まる Romaji: tei / hiku.i, hiku.meru, hiku.maru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mais baixo, curto, humilde
Tiếng Anh lower, short, humble
Tiếng Tây Ban Nha más bajo, corto, humilde
Tiếng Hàn 낮은, 짧은, 겸손한
Tiếng Pháp inférieur, court, humble
Tiếng Ý più basso, corto, umile
Tiếng Đức niedriger, kurz, bescheiden
Tiếng Indonesia rendah, pendek, sederhana
Tiếng Thái ต่ำกว่า สั้น ถ่อมตน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này