Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

Tham gia, tụ họp, đoàn kết

Cách đọc
Onyomi: ヘイ Kunyomi: あわ.せる Romaji: hei / awa.seru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha juntar-se, reunir-se, unir-se
Tiếng Anh join, get together, unite
Tiếng Tây Ban Nha unirse, juntarse, unirse
Tiếng Hàn 함께 모이다, 연합하다
Tiếng Pháp se joindre, se rassembler, s'unir
Tiếng Ý unirsi, riunirsi, unirsi
Tiếng Đức Schließen Sie sich an, kommen Sie zusammen, vereinen Sie sich
Tiếng Indonesia bergabung, berkumpul, bersatu
Tiếng Thái เข้าร่วม รวมตัวกัน เป็นหนึ่งเดียว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này