Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

người phục vụ, samurai, phục vụ

Cách đọc
Onyomi: ジ, シ Kunyomi: さむらい, はべ.る Romaji: ji, shi / samurai, habe.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha garçom, samurai, servir
Tiếng Anh waiter, samurai, wait upon
Tiếng Tây Ban Nha camarero, samurái, servir
Tiếng Hàn 웨이터, 사무라이, 시중들다
Tiếng Pháp serveur, samouraï, servez
Tiếng Ý cameriere, samurai, servire
Tiếng Đức Kellner, Samurai, bedienen
Tiếng Indonesia pelayan, samurai, melayani
Tiếng Thái บริกร, ซามูไร, คอยบริการ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này