Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

thủ lĩnh, bá tước, lãnh chúa

Cách đọc
Onyomi: ハク Kunyomi: — Romaji: haku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha chefe, conde, conde
Tiếng Anh chief, count, earl
Tiếng Tây Ban Nha jefe, conde, alférez
Tiếng Hàn 족장, 백작, 백작
Tiếng Pháp chef, comte, comte
Tiếng Ý capo, conte, conte
Tiếng Đức Häuptling, Graf, Earl
Tiếng Indonesia kepala, bangsawan, kepala suku
Tiếng Thái หัวหน้า, เคานต์, เอิร์ล
Kanji

Kanji liên quan