Kanji
倉
Nghia trong Tiếng Việtkho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
armazém, depósito, armazém
Tiếng Anh
godown, warehouse, storehouse
Tiếng Tây Ban Nha
depósito, bodega, almacén
Tiếng Hàn
창고, 저장고, 보관소
Tiếng Pháp
entrepôt, magasin
Tiếng Ý
magazzino, deposito
Tiếng Đức
Lagerhaus, Warenhaus, Lagerhalle
Tiếng Indonesia
gudang, tempat penyimpanan, lumbung
Tiếng Thái
โกดัง, คลังสินค้า, โกดังเก็บของ
Từ