Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

phân bổ, điền đầy, gán

Cách đọc
Onyomi: ジュウ Kunyomi: あ.てる, み.たす Romaji: juu / a.teru, mi.tasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha alocar, preencher, atribuir
Tiếng Anh allot, fill, attribuer
Tiếng Tây Ban Nha asignar, llenar, atribuidor
Tiếng Hàn 할당하다, 채우다, 속성 부여자
Tiếng Pháp allouer, remplir, attribuer
Tiếng Ý assegnare, riempire, attribuire
Tiếng Đức zuweisen, füllen, attributieren
Tiếng Indonesia mengalokasikan, mengisi, mengaitkan
Tiếng Thái จัดสรร, เติม, ผู้กำหนดคุณลักษณะ
Kanji

Kanji liên quan