Kanji
克
Nghia trong Tiếng Việtvượt qua, một cách tử tế, một cách khéo léo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
superar, gentilmente, habilmente
Tiếng Anh
overcome, kindly, skillfully
Tiếng Tây Ban Nha
superado, amablemente, hábilmente
Tiếng Hàn
극복하다, 친절하게, 능숙하게
Tiếng Pháp
surmonter, avec gentillesse et habileté
Tiếng Ý
superare, gentilmente, abilmente
Tiếng Đức
überwinden, freundlich, geschickt
Tiếng Indonesia
mengatasi, dengan ramah, dengan terampil
Tiếng Thái
เอาชนะได้อย่างใจดีและชาญฉลาด
Kanji