Kanji
冊
Nghia trong Tiếng Việttập sách, quầy sách, số lượng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tomo, contador de livros, volume
Tiếng Anh
tome, counter for books, volume
Tiếng Tây Ban Nha
tomo, contador de libros, volumen
Tiếng Hàn
두꺼운 책, 책 개수, 권수
Tiếng Pháp
tome, compteur de livres, volume
Tiếng Ý
tomo, contatore di libri, volume
Tiếng Đức
Band, Zähler für Bücher, Volumen
Tiếng Indonesia
buku tebal, penghitung buku, volume
Tiếng Thái
หนังสือเล่มหนา, เคาน์เตอร์สำหรับหนังสือ, ปริมาตร
Kanji
Kanji liên quan
Từ