Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

tập sách, quầy sách, số lượng

Cách đọc
Onyomi: サツ, サク Kunyomi: ふみ Romaji: satsu, saku / fumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tomo, contador de livros, volume
Tiếng Anh tome, counter for books, volume
Tiếng Tây Ban Nha tomo, contador de libros, volumen
Tiếng Hàn 두꺼운 책, 책 개수, 권수
Tiếng Pháp tome, compteur de livres, volume
Tiếng Ý tomo, contatore di libri, volume
Tiếng Đức Band, Zähler für Bücher, Volumen
Tiếng Indonesia buku tebal, penghitung buku, volume
Tiếng Thái หนังสือเล่มหนา, เคาน์เตอร์สำหรับหนังสือ, ปริมาตร
Từ

Từ có kanji này