Kanji
冒
Nghia trong Tiếng Việtmạo hiểm, đối mặt, thách thức
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
risco, enfrentar, desafiar
Tiếng Anh
risk, face, defy
Tiếng Tây Ban Nha
riesgo, afrontar, desafiar
Tiếng Hàn
위험을 감수하다, 맞서다, 도전하다
Tiếng Pháp
risque, faire face, défier
Tiếng Ý
rischio, affrontare, sfidare
Tiếng Đức
Risiko, Konfrontation, Trotz
Tiếng Indonesia
risiko, menghadapi, menantang
Tiếng Thái
ความเสี่ยง เผชิญหน้า ท้าทาย
Kanji