Kanji
凪
Nghia trong Tiếng Việttạm lắng, bình tĩnh, (kokuji)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
calmaria, calma, (kokuji)
Tiếng Anh
lull, calm, (kokuji)
Tiếng Tây Ban Nha
calma, calma (kokuji)
Tiếng Hàn
잠잠하다, 진정하다, (코쿠지)
Tiếng Pháp
accalmie, calme, (kokuji)
Tiếng Ý
calma, calma, (kokuji)
Tiếng Đức
Ruhe, Ruhe, (kokuji)
Tiếng Indonesia
tenang, tenang, (kokuji)
Tiếng Thái
กล่อม, สงบ, (โคคุจิ)
Kanji