Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

tạm lắng, bình tĩnh, (kokuji)

Cách đọc
Onyomi: — Kunyomi: なぎ, な.ぐ Romaji: nagi, na.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha calmaria, calma, (kokuji)
Tiếng Anh lull, calm, (kokuji)
Tiếng Tây Ban Nha calma, calma (kokuji)
Tiếng Hàn 잠잠하다, 진정하다, (코쿠지)
Tiếng Pháp accalmie, calme, (kokuji)
Tiếng Ý calma, calma, (kokuji)
Tiếng Đức Ruhe, Ruhe, (kokuji)
Tiếng Indonesia tenang, tenang, (kokuji)
Tiếng Thái กล่อม, สงบ, (โคคุจิ)
Kanji

Kanji liên quan