Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

nguồn gốc, vết thương, chấn thương

Cách đọc
Onyomi: ソウ, ショウ Kunyomi: つく.る, はじ.める, きず, けず.しける Romaji: sou, shou / tsuku.ru, haji.meru, kizu, kezu.shikeru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha gênese, ferida, lesão
Tiếng Anh genesis, wound, injury
Tiếng Tây Ban Nha génesis, herida, lesión
Tiếng Hàn 기원, 상처, 부상
Tiếng Pháp genèse, plaie, blessure
Tiếng Ý genesi, ferita, lesione
Tiếng Đức Entstehung, Wunde, Verletzung
Tiếng Indonesia asal mula, luka, cedera
Tiếng Thái กำเนิด, บาดแผล, การบาดเจ็บ
Kanji

Kanji liên quan