Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

thợ thủ công, người làm việc, thợ mộc

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: たくみ Romaji: shou / takumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha artesão, operário, carpinteiro
Tiếng Anh artisan, workman, carpenter
Tiếng Tây Ban Nha artesano, obrero, carpintero
Tiếng Hàn 장인, 노동자, 목수
Tiếng Pháp artisan, ouvrier, charpentier
Tiếng Ý artigiano, operaio, carpentiere
Tiếng Đức Handwerker, Arbeiter, Zimmermann
Tiếng Indonesia pengrajin, pekerja, tukang kayu
Tiếng Thái ช่างฝีมือ ช่างไม้
Kanji

Kanji liên quan