Kanji
千
Nghia trong Tiếng Việtnghìn, mille, mil
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
mil, mil, mil
Tiếng Anh
thousand, mille, mil
Tiếng Tây Ban Nha
mil, mil, mil
Tiếng Hàn
천, 밀, 밀
Tiếng Pháp
mille, mille, mille
Tiếng Ý
mille, mille, mille
Tiếng Đức
Tausend, Mille, Mil
Tiếng Indonesia
seribu, mille, mil
Tiếng Thái
พัน, มิล, มิล
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu