Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hèn hạ, thấp hèn, bẩn thỉu

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: いや.しい, いや.しむ, いや.しめる Romaji: hi / iya.shii, iya.shimu, iya.shimeru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha baixo, vil, desprezível
Tiếng Anh lowly, base, vile
Tiếng Tây Ban Nha humilde, vil, despreciable
Tiếng Hàn 비천한, 천한, 사악한
Tiếng Pháp vil, abject, abject
Tiếng Ý umile, vile, spregevole
Tiếng Đức niedrig, gemein, verabscheuungswürdig
Tiếng Indonesia rendah, hina, keji
Tiếng Thái ต่ำต้อย เลวทราม เลวทราม
Kanji

Kanji liên quan