Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

trưa, dấu hiệu của con ngựa, 11 giờ sáng - 1 giờ chiều

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: うま Romaji: go / uma
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha meio-dia, signo do cavalo, 11h-13h
Tiếng Anh noon, sign of the horse, 11AM-1PM
Tiếng Tây Ban Nha mediodía, señal del caballo, 11:00-13:00
Tiếng Hàn 정오, 말띠, 오전 11시~오후 1시
Tiếng Pháp midi, signe du cheval, 11h-13h
Tiếng Ý mezzogiorno, segno del cavallo, 11:00-13:00
Tiếng Đức Mittag, Zeichen des Pferdes, 11-13 Uhr
Tiếng Indonesia Siang hari, tanda kuda, pukul 11.00-13.00
Tiếng Thái เที่ยงวัน สัญลักษณ์ม้า เวลา 11.00-13.00 น.
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này