Kanji
午
Nghia trong Tiếng Việttrưa, dấu hiệu của con ngựa, 11 giờ sáng - 1 giờ chiều
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
meio-dia, signo do cavalo, 11h-13h
Tiếng Anh
noon, sign of the horse, 11AM-1PM
Tiếng Tây Ban Nha
mediodía, señal del caballo, 11:00-13:00
Tiếng Hàn
정오, 말띠, 오전 11시~오후 1시
Tiếng Pháp
midi, signe du cheval, 11h-13h
Tiếng Ý
mezzogiorno, segno del cavallo, 11:00-13:00
Tiếng Đức
Mittag, Zeichen des Pferdes, 11-13 Uhr
Tiếng Indonesia
Siang hari, tanda kuda, pukul 11.00-13.00
Tiếng Thái
เที่ยงวัน สัญลักษณ์ม้า เวลา 11.00-13.00 น.
Kanji
Kanji liên quan
Từ