Kanji
協
Nghia trong Tiếng Việtsự hợp tác, sự hợp tác, sự hợp tác
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
co-, cooperação, cooperação
Tiếng Anh
co-, cooperation, coopération
Tiếng Tây Ban Nha
co-, cooperación, cooperación
Tiếng Hàn
공동, 협력, 협력
Tiếng Pháp
co-, coopération, coopération
Tiếng Ý
co-, cooperazione, cooperazione
Tiếng Đức
Co-, Kooperation, Kooperation
Tiếng Indonesia
kerjasama, kerjasama, kerjasama
Tiếng Thái
ร่วม, ความร่วมมือ, ความร่วมมือ
Kanji
Kanji liên quan
Từ