Kanji
南
Nghia trong Tiếng Việtphía nam, sud, Sur
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sul, sul, Sur
Tiếng Anh
south, sud, Sur
Tiếng Tây Ban Nha
sur, sud, Sur
Tiếng Hàn
남쪽, 수드, 수르
Tiếng Pháp
sud, sud, Sur
Tiếng Ý
sud, sud, Sur
Tiếng Đức
Süd, Sud, Sur
Tiếng Indonesia
selatan, sud, Sur
Tiếng Thái
ใต้, sud, Sur
Kanji
Kanji liên quan
Từ