Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

phía nam, sud, Sur

Cách đọc
Onyomi: ナン, ナ Kunyomi: みなみ Romaji: nan, na / minami
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sul, sul, Sur
Tiếng Anh south, sud, Sur
Tiếng Tây Ban Nha sur, sud, Sur
Tiếng Hàn 남쪽, 수드, 수르
Tiếng Pháp sud, sud, Sur
Tiếng Ý sud, sud, Sur
Tiếng Đức Süd, Sud, Sur
Tiếng Indonesia selatan, sud, Sur
Tiếng Thái ใต้, sud, Sur
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này