Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

mỗi, mọi, hoặc

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: おのおの Romaji: kaku / onoono
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cada, todo, ou
Tiếng Anh each, every, either
Tiếng Tây Ban Nha cada uno, cada uno, cualquiera
Tiếng Hàn 각각, 모든, 둘 중 하나
Tiếng Pháp chacun, chaque, soit
Tiếng Ý ciascuno, ogni, o
Tiếng Đức jeder, jedes, entweder
Tiếng Indonesia masing-masing, setiap, baik
Tiếng Thái แต่ละ ทุกๆ อย่าง
Từ

Từ có kanji này