Kanji
各
Nghia trong Tiếng Việtmỗi, mọi, hoặc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cada, todo, ou
Tiếng Anh
each, every, either
Tiếng Tây Ban Nha
cada uno, cada uno, cualquiera
Tiếng Hàn
각각, 모든, 둘 중 하나
Tiếng Pháp
chacun, chaque, soit
Tiếng Ý
ciascuno, ogni, o
Tiếng Đức
jeder, jedes, entweder
Tiếng Indonesia
masing-masing, setiap, baik
Tiếng Thái
แต่ละ ทุกๆ อย่าง
Từ