Kanji
圏
Nghia trong Tiếng Việthình cầu, hình tròn, bán kính
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
esfera, círculo, raio
Tiếng Anh
sphere, circle, radius
Tiếng Tây Ban Nha
esfera, círculo, radio
Tiếng Hàn
구, 원, 반지름
Tiếng Pháp
sphère, cercle, rayon
Tiếng Ý
sfera, cerchio, raggio
Tiếng Đức
Kugel, Kreis, Radius
Tiếng Indonesia
bola, lingkaran, jari-jari
Tiếng Thái
ทรงกลม วงกลม รัศมี
Từ