Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nguyên lý cơ bản, gốc (hóa học), bộ đếm cho máy móc

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: もと, もとい Romaji: ki / moto, motoi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fundamentos, radical (química), contador para máquinas
Tiếng Anh fundamentals, radical (chem), counter for machines
Tiếng Tây Ban Nha fundamentos, radical (química), contador para máquinas
Tiếng Hàn 기초, 라디칼(화학), 기계용 카운터
Tiếng Pháp principes fondamentaux, radicaux (chimie), compteur pour machines
Tiếng Ý principi fondamentali, radicale (chimica), contatore per macchine
Tiếng Đức Grundlagen, Radikale (Chemie), Zähler für Maschinen
Tiếng Indonesia dasar-dasar, radikal (kimia), penghitung untuk mesin
Tiếng Thái พื้นฐาน, อนุมูลอิสระ (เคมี), ตัวนับสำหรับเครื่องจักร
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này