Kanji
基
Nghia trong Tiếng Việtnguyên lý cơ bản, gốc (hóa học), bộ đếm cho máy móc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fundamentos, radical (química), contador para máquinas
Tiếng Anh
fundamentals, radical (chem), counter for machines
Tiếng Tây Ban Nha
fundamentos, radical (química), contador para máquinas
Tiếng Hàn
기초, 라디칼(화학), 기계용 카운터
Tiếng Pháp
principes fondamentaux, radicaux (chimie), compteur pour machines
Tiếng Ý
principi fondamentali, radicale (chimica), contatore per macchine
Tiếng Đức
Grundlagen, Radikale (Chemie), Zähler für Maschinen
Tiếng Indonesia
dasar-dasar, radikal (kimia), penghitung untuk mesin
Tiếng Thái
พื้นฐาน, อนุมูลอิสระ (เคมี), ตัวนับสำหรับเครื่องจักร
Từ
Từ có kanji này
Câu