Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

mương, hào, kênh đào

Cách đọc
Onyomi: クツ Kunyomi: ほり Romaji: kutsu / hori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vala, fosso, canal
Tiếng Anh ditch, moat, canal
Tiếng Tây Ban Nha zanja, foso, canal
Tiếng Hàn 도랑, 해자, 운하
Tiếng Pháp fossé, douve, canal
Tiếng Ý fossato, canale
Tiếng Đức Graben, Burggraben, Kanal
Tiếng Indonesia parit, selokan, kanal
Tiếng Thái คูน้ำ คลอง
Kanji

Kanji liên quan