Kanji
堀
Nghia trong Tiếng Việtmương, hào, kênh đào
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vala, fosso, canal
Tiếng Anh
ditch, moat, canal
Tiếng Tây Ban Nha
zanja, foso, canal
Tiếng Hàn
도랑, 해자, 운하
Tiếng Pháp
fossé, douve, canal
Tiếng Ý
fossato, canale
Tiếng Đức
Graben, Burggraben, Kanal
Tiếng Indonesia
parit, selokan, kanal
Tiếng Thái
คูน้ำ คลอง
Từ