Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

mùa hè, été, verano

Cách đọc
Onyomi: カ, ガ, ゲ Kunyomi: なつ Romaji: ka, ga, ge / natsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha verão, été, verano
Tiếng Anh summer, été, verano
Tiếng Tây Ban Nha verano, été, verano
Tiếng Hàn 여름, été, verano
Tiếng Pháp été, verano
Tiếng Ý estate, estate, verano
Tiếng Đức Sommer, Sommer, Verano
Tiếng Indonesia musim panas, été, verano
Tiếng Thái summer, été, verano
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này