Kanji
宝
Nghia trong Tiếng Việtkho báu, của cải, vật có giá trị
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tesouro, riqueza, objetos de valor
Tiếng Anh
treasure, wealth, valuables
Tiếng Tây Ban Nha
tesoro, riqueza, objetos de valor
Tiếng Hàn
보물, 재산, 귀중품
Tiếng Pháp
trésor, richesse, objets de valeur
Tiếng Ý
tesoro, ricchezza, oggetti di valore
Tiếng Đức
Schätze, Reichtümer, Wertgegenstände
Tiếng Indonesia
harta, kekayaan, barang berharga
Tiếng Thái
สมบัติ, ทรัพย์สิน, ของมีค่า
Kanji
Kanji liên quan
N3
宅
taku
nhà, căn nhà, nơi ở
N2
宇
u
mái hiên, mái nhà, nhà
N3
守
shu, su / mamo.ru, mamo.ri, mori, -mori, kami
canh gác, bảo vệ, phòng thủ
N1
宰
sai
giám đốc, người quản lý, quy tắc
N1
宴
en / utage
tiệc chiêu đãi, bữa tiệc, liên hoan
N1
宵
shou / yoi
những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm
N3
寄
ki / yo.ru, -yo.ri, yo.seru
đến gần, ghé vào, kéo lại gần
N3
宿
shuku / yado, yado.ru, yado.su
nhà trọ, chỗ nghỉ, trạm tiếp sức
N1
密
mitsu / hiso.ka
bí mật, mật độ (dân số), tính nhỏ bé
Từ