Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

kho báu, của cải, vật có giá trị

Cách đọc
Onyomi: ホウ Kunyomi: たから Romaji: hou / takara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tesouro, riqueza, objetos de valor
Tiếng Anh treasure, wealth, valuables
Tiếng Tây Ban Nha tesoro, riqueza, objetos de valor
Tiếng Hàn 보물, 재산, 귀중품
Tiếng Pháp trésor, richesse, objets de valeur
Tiếng Ý tesoro, ricchezza, oggetti di valore
Tiếng Đức Schätze, Reichtümer, Wertgegenstände
Tiếng Indonesia harta, kekayaan, barang berharga
Tiếng Thái สมบัติ, ทรัพย์สิน, ของมีค่า
Kanji

Kanji liên quan