Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

quan lại, chính phủ, cơ quan

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: — Romaji: kan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha burocrata, o governo, órgão
Tiếng Anh bureaucrat, the government, organ
Tiếng Tây Ban Nha burócrata, el gobierno, órgano
Tiếng Hàn 관료, 정부, 기관
Tiếng Pháp bureaucrate, gouvernement, organe
Tiếng Ý burocrate, governo, organo
Tiếng Đức Bürokrat, die Regierung, Organ
Tiếng Indonesia birokrat, pemerintah, organ
Tiếng Thái ข้าราชการ, รัฐบาล, องค์กร
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này