Từ
器官
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcơ quan
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
器
utsuwa
đồ đựng, vật chứa, cái bát
N1
陶器
touki
đồ gốm, gốm sứ
N1
長官
choukan
trưởng, thư ký (chính phủ)
N1
聴診器
choushinki
ống nghe
N1
兵器
heiki
vũ khí, khí tài, trang bị quân sự
N2
~器
~ki
thiết bị
N2
官庁
kanchou
văn phòng chính phủ, cơ quan chức năng
N2
器具
kigu
dụng cụ
N2
受話器
juwaki
(điện thoại) máy thu
Kanji