Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

thực tế, sự thật, hạt giống

Cách đọc
Onyomi: ジツ, シツ Kunyomi: み, みの.る, まこと, みの, みち.る Romaji: jitsu, shitsu / mi, mino.ru, makoto, mino, michi.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha realidade, verdade, semente
Tiếng Anh reality, truth, seed
Tiếng Tây Ban Nha realidad, verdad, semilla
Tiếng Hàn 현실, 진실, 씨앗
Tiếng Pháp réalité, vérité, graine
Tiếng Ý realtà, verità, seme
Tiếng Đức Realität, Wahrheit, Samen
Tiếng Indonesia realitas, kebenaran, benih
Tiếng Thái ความเป็นจริง ความจริง เมล็ดพันธุ์
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này