Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

giữa không trung, không khí, không gian

Cách đọc
Onyomi: チュウ Kunyomi: — Romaji: chuu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha no ar, ar, espaço
Tiếng Anh mid-air, air, space
Tiếng Tây Ban Nha en el aire, aire, espacio
Tiếng Hàn 공중, 공기, 공간
Tiếng Pháp en plein air, air, espace
Tiếng Ý a mezz'aria, aria, spazio
Tiếng Đức in der Luft, Luft, Raum
Tiếng Indonesia di udara, udara, ruang angkasa
Tiếng Thái กลางอากาศ, อากาศ, อวกาศ
Kanji

Kanji liên quan