Kanji
寅
Nghia trong Tiếng ViệtCung Hổ, 3-5 giờ sáng, cung thứ ba trong tử vi Trung Quốc.
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Signo do tigre, das 3h às 5h da manhã, terceiro signo do zodíaco chinês.
Tiếng Anh
sign of the tiger, 3-5AM, third sign of Chinese zodiac
Tiếng Tây Ban Nha
Signo del tigre, de 3 a 5 de la mañana, tercer signo del zodiaco chino.
Tiếng Hàn
호랑이띠, 새벽 3시~5시, 중국 십이지신 중 세 번째 띠
Tiếng Pháp
Signe du Tigre, 3h-5h du matin, troisième signe du zodiaque chinois
Tiếng Ý
segno della tigre, 3-5 del mattino, terzo segno dello zodiaco cinese
Tiếng Đức
Zeichen des Tigers, 3-5 Uhr morgens, drittes Zeichen des chinesischen Tierkreises
Tiếng Indonesia
Zodiak macan, pukul 3-5 pagi, zodiak Cina ketiga
Tiếng Thái
ปีเสือ เวลา 3-5 นาฬิกา ราศีที่สามของปีนักษัตรจีน
Kanji
Kanji liên quan
N3
寒
kan / samu.i
lạnh, froid (nhiệt độ), frío
N1
宰
sai
giám đốc, người quản lý, quy tắc
N1
宴
en / utage
tiệc chiêu đãi, bữa tiệc, liên hoan
N1
宵
shou / yoi
những giờ đầu buổi sáng, buổi tối, đầu đêm
N3
客
kyaku, kaku
khách, du khách, khách hàng
N4
室
shitsu / muro
phòng, căn hộ, buồng
N1
宣
sen / notama.u
tuyên bố, nói, công bố
N3
寝
shin / ne.ru, ne.kasu, i.nu, mitamaya, ya.meru
Nằm xuống, ngủ, nghỉ ngơi
N1
寛
kan / kutsuro.gu, hiro.i, yuru.yaka
khoan dung, nhân nhượng, hào phóng